Hướng dẫn nhập cảnh Việt Nam cho người nước ngoài năm 2026

Thủ tục nhập cảnh Việt Nam cho người nước ngoài gồm hộ chiếu, visa, khai báo thông tin và kiểm tra xuất nhập cảnh.

Theo khuyến nghị của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh, người nước ngoài khi nhập cảnh và lưu trú tại Việt Nam cần tuân thủ đầy đủ các quy định về thị thực, cư trú và hoạt động theo đúng mục đích đã đăng ký.

Người nước ngoài có cần visa để nhập cảnh Việt Nam không?

Không phải tất cả người nước ngoài đều phải xin visa khi nhập cảnh Việt Nam. Việc có cần visa hay không phụ thuộc vào quốc tịch, thời gian lưu trú và mục đích nhập cảnh của từng người.

Hiện nay, Việt Nam áp dụng chính sách miễn thị thực cho công dân một số quốc gia trong thời gian nhất định. Ngoài ra, nhiều quốc tịch cũng có thể xin e-Visa trực tuyến để nhập cảnh thuận tiệ  hơn.

Một số quốc gia được miễn visa khi nhập cảnh Việt Nam

Quốc gia Thời gian miễn thị thực
Đức 45 ngày
Pháp 45 ngày
Ý 45 ngày
Tây Ban Nha 45 ngày
Vương quốc Anh 45 ngày
Nga 45 ngày
Nhật Bản 45 ngày
Hàn Quốc 45 ngày
Đan Mạch 45 ngày
Thụy Điển 45 ngày
Na Uy 45 ngày
Phần Lan 45 ngày
Belarus 30 ngày
Thái Lan 30 ngày
Singapore 30 ngày
Malaysia 30 ngày
Indonesia 30 ngày
Campuchia 30 ngày
Lào 30 ngày
Philippines 21 ngày
Brunei 14 ngày

Ngoài chính sách miễn thị thực, Việt Nam hiện cấp e-Visa cho công dân của tất cả các quốc gia và vùng lãnh thổ thông qua hệ thống điện tử của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh. Thời hạn và số lần nhập cảnh của e-Visa được thực hiện theo quy định hiện hành tại thời điểm nộp hồ sơ.

Nếu không thuộc diện miễn thị thực hoặc có nhu cầu lưu trú lâu hơn thời gian được miễn, người nước ngoài cần xin e-Visa hoặc visa phù hợp trước khi nhập cảnh Việt Nam.

Lưu ý: Chính sách miễn thị thực có thể được điều chỉnh theo từng thời kỳ. Người nước ngoài nên kiểm tra thông tin mới nhất theo quốc tịch của mình trước khi đặt vé máy bay hoặc khởi hành để tránh ảnh hưởng đến kế hoạch nhập cảnh.

Để giúp người nước ngoài tránh các vi phạm không đáng có trong quá trình nhập cảnh và lưu trú tại Việt Nam, dưới đây là 7 lưu ý quan trọng cần nắm rõ trước khi đến Việt Nam.

7 lưu ý quan trọng dành cho người nước ngoài khi nhập cảnh Việt Nam

Nhằm bảo đảm quá trình nhập cảnh diễn ra thuận lợi và đúng quy định pháp luật Việt Nam, người nước ngoài khi đến Việt Nam cần lưu ý và thực hiện 7 lưu ý quan trọng về thủ tục nhập cảnh Việt Nam sau:


Important Notes for Foreign Nationals Entering Vietnam

🔍 Click to enlarge the image.

1. Chuẩn bị đầy đủ giấy tờ nhập cảnh hợp lệ

Trước khi đến Việt Nam, người nước ngoài cần bảo đảm các giấy tờ nhập cảnh còn hiệu lực và đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định.

Bao gồm:

  • Hộ chiếu hoặc giấy tờ có giá trị đi lại quốc tế còn thời hạn sử dụng.
  • Thị thực (visa), giấy miễn thị thực, giấy tờ cư trú hoặc giấy phép nhập cảnh hợp pháp theo quy định của pháp luật Việt Nam.
  • Kiểm tra kỹ thông tin cá nhân, thời hạn hiệu lực và mục đích nhập cảnh được ghi trên thị thực hoặc các giấy tờ liên quan.

Du khách nên rà soát toàn bộ giấy tờ trước khi khởi hành nhằm tránh trường hợp bị chậm trễ hoặc từ chối nhập cảnh.

2. Thực hiện khai báo y tế theo quy định

Theo quy định áp dụng từ ngày 01/07/2026, người nhập cảnh Việt Nam phải thực hiện khai báo y tế theo hướng dẫn của cơ quan y tế và cơ quan chức năng tại cửa khẩu. Việc khai báo y tế có thể thực hiện bằng hình thức điện tử hoặc bằng tờ khai giấy theo mẫu quy định. Thời gian khai báo được thực hiện trong vòng 7 ngày trước khi nhập cảnh Việt Nam.

Trong một số trường hợp, người nhập cảnh có thể được yêu cầu cung cấp thông tin hoặc giấy tờ liên quan đến tiêm chủng, biện pháp phòng bệnh hoặc các thông tin y tế khác theo hướng dẫn của Bộ Y tế.

Người nước ngoài nên hoàn thành việc khai báo trước chuyến đi và lưu lại mã xác nhận hoặc hồ sơ liên quan để xuất trình khi được yêu cầu tại cửa khẩu.

Tham khảo: Quy định mới về khai báo y tế xuất, nhập cảnh và quá cảnh tại Việt Nam

3. Khai báo thông tin trung thực và chính xác

Người nước ngoài có trách nhiệm cung cấp đầy đủ, chính xác và trung thực các thông tin trong quá trình làm thủ tục nhập cảnh.

Các yêu cầu quan trọng:

  • Thực hiện đúng hướng dẫn của cơ quan chức năng và đơn vị vận chuyển liên quan đến việc khai báo thông tin nhập cảnh.
  • Bảo đảm thông tin khai báo thống nhất với hộ chiếu, thị thực và các giấy tờ liên quan.
  • Nghiêm cấm việc sử dụng giấy tờ giả, khai báo sai sự thật hoặc nhập cảnh không đúng mục đích đã được cấp phép.

Để thuận tiện cho quá trình làm thủ tục, người nước ngoài có thể chủ động khai báo thông tin trước khi nhập cảnh thông qua Hệ thống Khai báo nhập cảnh điện tử (PAI).

Cổng khai báo PAI:
https://prearrival.immigration.gov.vn

4. Chấp hành hướng dẫn tại cửa khẩu

Khi đến sân bay, cảng biển hoặc cửa khẩu đường bộ của Việt Nam, người nước ngoài cần:

  • Xuất trình hộ chiếu, thị thực và các giấy tờ liên quan khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu kiểm tra.
  • Hợp tác với lực lượng kiểm soát xuất nhập cảnh trong quá trình thực hiện thủ tục.
  • Tuân thủ nghiêm các quy định về an ninh, an toàn và trật tự công cộng tại khu vực cửa khẩu.

Việc không chấp hành hướng dẫn của cơ quan chức năng có thể dẫn đến các biện pháp xử lý theo quy định pháp luật Việt Nam.

5. Kiểm tra thời hạn tạm trú sau khi nhập cảnh

Sau khi hoàn tất thủ tục nhập cảnh, người nước ngoài nên kiểm tra ngay các thông tin được cơ quan xuất nhập cảnh cấp, bao gồm:

  • Ngày nhập cảnh.
  • Thời hạn tạm trú được phép lưu trú tại Việt Nam.
  • Họ tên, số hộ chiếu và các thông tin cá nhân liên quan.

Nếu phát hiện bất kỳ sai sót nào, cần thông báo ngay cho cán bộ xuất nhập cảnh tại cửa khẩu để được hỗ trợ xử lý kịp thời.

Đây là một bước quan trọng nhưng thường bị bỏ qua. Trên thực tế, nhiều trường hợp người nước ngoài chỉ kiểm tra thời hạn visa mà không kiểm tra thời hạn tạm trú được cấp, dẫn đến việc lưu trú quá hạn và có thể bị xử phạt theo quy định của pháp luật Việt Nam.

Lưu ý về thời hạn lưu trú:

  • Thời hạn tạm trú được cấp có thể khác với thời hạn hiệu lực của thị thực.
  • Trường hợp có nhu cầu tiếp tục lưu trú tại Việt Nam, người nước ngoài phải thực hiện các thủ tục cần thiết trước khi hết thời hạn cư trú, bao gồm:

    • Gia hạn tạm trú;
    • Gia hạn hoặc điều chỉnh thị thực;
    • Cấp mới hoặc gia hạn thẻ tạm trú;
    • Các thủ tục xuất nhập cảnh liên quan khác.

Việc lưu trú quá thời hạn cho phép có thể bị xử phạt hoặc áp dụng các biện pháp xử lý theo quy định pháp luật.

Người nước ngoài ở quá hạn visa tại Việt Nam bị xử lý như thế nào?

Người nước ngoài lưu trú tại Việt Nam quá thời hạn tạm trú được cấp có thể bị xử phạt vi phạm hành chính và áp dụng các biện pháp xử lý theo quy định của pháp luật về xuất nhập cảnh.

Theo Nghị định 282/2025/NĐ-CP, mức phạt tham khảo theo thời gian quá hạn như sau:

Mức xử phạt được xác định dựa trên số ngày quá hạn thực tế tính từ ngày hết hạn tạm trú được cấp.

Thời gian quá hạn Mức phạt
Dưới 16 ngày 500.000 – 2.000.000 đồng
Từ 16 đến dưới 30 ngày 5.000.000 – 10.000.000 đồng
Từ 30 đến dưới 60 ngày 10.000.000 – 15.000.000 đồng
Từ 60 đến dưới 90 ngày 15.000.000 – 20.000.000 đồng
Từ 90 đến dưới 180 ngày 20.000.000 – 25.000.000 đồng
Từ 180 ngày đến dưới 1 năm 25.000.000 – 30.000.000 đồng
Từ 1 năm trở lên 30.000.000 – 40.000.000 đồng

Ngoài tiền phạt, người nước ngoài vi phạm còn có thể bị áp dụng các biện pháp xử lý khác theo quy định của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh, bao gồm buộc xuất cảnh khỏi Việt Nam hoặc gặp khó khăn khi xin visa, gia hạn visa, cấp thẻ tạm trú và nhập cảnh Việt Nam trong những lần tiếp theo.

Để tránh các rủi ro pháp lý và chi phí phát sinh không cần thiết, người nước ngoài nên thường xuyên kiểm tra thời hạn tạm trú được cấp và thực hiện thủ tục gia hạn hoặc chuyển đổi giấy tờ cư trú trước khi hết hạn. Trường hợp đã quá hạn, nên chủ động liên hệ cơ quan quản lý xuất nhập cảnh hoặc đơn vị tư vấn uy tín để được hướng dẫn xử lý sớm nhất.

Lưu ý: Mức xử phạt được tổng hợp theo quy định hiện hành tại thời điểm đăng bài. Tùy từng trường hợp cụ thể, cơ quan có thẩm quyền có thể áp dụng các biện pháp xử lý bổ sung theo quy định của pháp luật Việt Nam.

6. Thực hiện khai báo tạm trú theo quy định

Theo quy định của pháp luật Việt Nam, người nước ngoài cư trú tại Việt Nam phải được khai báo tạm trú.

Trách nhiệm thực hiện bao gồm:

  • Khách sạn, cơ sở lưu trú, tổ chức bảo lãnh, cá nhân bảo lãnh hoặc người trực tiếp quản lý người nước ngoài có trách nhiệm khai báo tạm trú với cơ quan Công an trong thời hạn quy định.
  • Việc khai báo tạm trú cho người nước ngoài có thể thực hiện trực tuyến thông qua cổng thông tin điện tử của Bộ Công an.

Người nước ngoài lưu trú tại khách sạn, resort hoặc cơ sở lưu trú hợp pháp thường sẽ được đơn vị lưu trú thực hiện khai báo tạm trú theo quy định. Tuy nhiên, người nước ngoài vẫn nên chủ động xác nhận việc khai báo đã được thực hiện đầy đủ.

Cổng khai báo tạm trú trực tuyến:
https://tbltkbtt.bocongan.gov.vn

7. Hoạt động đúng mục đích nhập cảnh

Người nước ngoài chỉ được thực hiện các hoạt động phù hợp với mục đích nhập cảnh đã được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt.

Ví dụ:

  • Khách du lịch chỉ nên thực hiện các hoạt động phục vụ mục đích du lịch.
  • Người nhập cảnh với mục đích công tác phải hoạt động trong phạm vi nội dung công tác đã đăng ký.
  • Người nước ngoài làm việc tại Việt Nam phải có giấy phép lao động hoặc giấy tờ hợp pháp khác theo quy định của pháp luật Việt Nam.

Việc thực hiện các hoạt động không đúng mục đích nhập cảnh có thể dẫn đến xử phạt hành chính hoặc các chế tài liên quan đến xuất nhập cảnh.

Người nước ngoài có thể gia hạn visa tại Việt Nam không?

Trong một số trường hợp, người nước ngoài đang lưu trú tại Việt Nam có thể được xem xét gia hạn visa hoặc thực hiện các thủ tục cư trú phù hợp theo quy định của pháp luật hiện hành. Tuy nhiên, việc có được gia hạn hay không sẽ phụ thuộc vào loại visa đang sử dụng, mục đích lưu trú, thời hạn tạm trú còn lại và điều kiện cụ thể của từng trường hợp.

Đối với người nước ngoài có nhu cầu tiếp tục ở lại Việt Nam sau khi hết thời hạn tạm trú, nên chủ động tìm hiểu và thực hiện thủ tục cần thiết trước ngày hết hạn để tránh phát sinh vi phạm về cư trú.

Một số giải pháp thường được áp dụng bao gồm:

  • Gia hạn visa khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định.
  • Cấp mới hoặc chuyển đổi loại visa phù hợp với mục đích lưu trú.
  • Xin cấp thẻ tạm trú đối với các trường hợp đủ điều kiện.
  • Thực hiện visa run và nhập cảnh trở lại theo quy định hiện hành.

Người nước ngoài không nên chờ đến khi visa hoặc thời hạn tạm trú đã hết mới thực hiện thủ tục, bởi điều này có thể ảnh hưởng đến quá trình xét duyệt hồ sơ và phát sinh các rủi ro pháp lý không mong muốn.

Trong trường hợp chưa rõ tình trạng visa hoặc thời hạn cư trú của mình, người nước ngoài nên liên hệ cơ quan quản lý xuất nhập cảnh hoặc đơn vị tư vấn uy tín để được hướng dẫn phương án phù hợp trước khi hết hạn lưu trú.

Tham khảo: Dịch vụ visa run tại cửa khẩu Mộc Bài thủ tục trong ngày, trọn gói đưa đón

Lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam cần những giấy tờ gì?

Người nước ngoài làm việc hợp pháp tại Việt Nam phải đáp ứng các điều kiện và có đầy đủ giấy tờ theo quy định của pháp luật lao động và xuất nhập cảnh hiện hành. Tùy từng trường hợp cụ thể, hồ sơ có thể khác nhau, nhưng thông thường sẽ bao gồm:

  • Giấy phép lao động (Work Permit) hoặc giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động.
  • Thị thực lao động (LĐ1, LĐ2) hoặc thẻ tạm trú lao động còn thời hạn sử dụng.
  • Đăng ký tạm trú tại nơi cư trú theo quy định của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh và cơ quan công an.
  • Các giấy tờ liên quan đến doanh nghiệp, tổ chức bảo lãnh hoặc đơn vị sử dụng lao động (nếu được yêu cầu).

Người nước ngoài cần lưu ý rằng visa du lịch (DL) hoặc các loại thị thực không phù hợp với mục đích làm việc không được sử dụng để làm việc tại Việt Nam. Việc làm việc không đúng mục đích nhập cảnh hoặc không có giấy phép lao động theo quy định có thể dẫn đến xử phạt hành chính, ảnh hưởng đến quyền cư trú và khả năng tiếp tục làm việc tại Việt Nam.

Trước khi nhận việc hoặc ký kết hợp đồng lao động, người nước ngoài nên kiểm tra kỹ tình trạng pháp lý của visa, giấy phép lao động và thời hạn cư trú để bảo đảm tuân thủ đúng quy định của pháp luật Việt Nam.

Nếu bạn cần hỗ trợ giấy phép lao động hoặc thẻ tạm trú cho người nước ngoài?

Visa Minh Quân có đa dạng dịch vụ luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn:

📞 Hotline: 0924 727 789

Những lỗi người nước ngoài thường gặp khi nhập cảnh và lưu trú tại Việt Nam

Mỗi năm có hàng triệu lượt người nước ngoài đến Việt Nam để du lịch, công tác, đầu tư hoặc làm việc. Tuy nhiên, không ít trường hợp gặp khó khăn hoặc vi phạm quy định do chưa nắm rõ các yêu cầu về xuất nhập cảnh và cư trú. Dưới đây là những lỗi phổ biến nhất mà người nước ngoài thường gặp.

Chỉ kiểm tra visa mà không kiểm tra thời hạn tạm trú

Đây là lỗi rất phổ biến. Nhiều người cho rằng thời hạn visa cũng chính là thời hạn được phép lưu trú tại Việt Nam. Trên thực tế, thời hạn tạm trú được cơ quan xuất nhập cảnh cấp khi nhập cảnh mới là căn cứ xác định thời gian được ở lại Việt Nam hợp pháp.

Việc không kiểm tra thời hạn tạm trú có thể khiến người nước ngoài vô tình lưu trú quá hạn và bị xử phạt theo quy định.

Để quá hạn visa hoặc quá hạn tạm trú

Một số người nước ngoài không theo dõi thời hạn cư trú hoặc nhầm lẫn giữa ngày hết hạn visa và ngày hết hạn tạm trú. Khi phát hiện thì đã quá hạn nhiều ngày hoặc nhiều tháng.

Ngoài tiền phạt, việc lưu trú quá hạn còn có thể ảnh hưởng đến các lần xin visa, gia hạn cư trú hoặc nhập cảnh Việt Nam trong tương lai.

Làm việc bằng visa du lịch

Nhiều người nước ngoài nhập cảnh bằng visa du lịch nhưng sau đó làm việc cho doanh nghiệp, trung tâm ngoại ngữ hoặc tham gia các hoạt động có tính chất lao động mà chưa thực hiện đầy đủ thủ tục theo quy định.

Đây là hành vi không đúng mục đích nhập cảnh và có thể bị xử phạt hành chính hoặc áp dụng các biện pháp xử lý khác theo quy định của pháp luật Việt Nam.

Không thực hiện hoặc không kiểm tra việc khai báo tạm trú

Theo quy định, người nước ngoài cư trú tại Việt Nam phải được khai báo tạm trú. Mặc dù khách sạn và cơ sở lưu trú thường thực hiện thủ tục này, người nước ngoài vẫn nên chủ động xác nhận việc khai báo đã được thực hiện đầy đủ.

Đối với trường hợp ở nhà riêng, căn hộ cho thuê hoặc lưu trú cùng người thân, việc khai báo tạm trú thường là lỗi bị bỏ sót nhiều nhất.

Nhập cảnh không đúng mục đích đã đăng ký

Một số trường hợp nhập cảnh bằng visa du lịch nhưng thực hiện hoạt động kinh doanh, lao động hoặc các hoạt động khác không phù hợp với loại visa được cấp.

Người nước ngoài chỉ được thực hiện các hoạt động phù hợp với mục đích nhập cảnh đã đăng ký và được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận.

Không kiểm tra thông tin trên visa hoặc giấy tờ nhập cảnh

Các sai sót về họ tên, số hộ chiếu, quốc tịch, thời hạn visa hoặc mục đích nhập cảnh có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình làm thủ tục tại cửa khẩu hoặc trong thời gian lưu trú tại Việt Nam.

Vì vậy, người nước ngoài nên kiểm tra kỹ toàn bộ thông tin trên visa, e-Visa hoặc các giấy tờ liên quan ngay sau khi được cấp.

Đặt vé máy bay trước khi kiểm tra điều kiện nhập cảnh

Một số du khách đặt vé máy bay hoặc lên kế hoạch khởi hành trước khi kiểm tra tình trạng miễn thị thực, e-Visa hoặc các yêu cầu nhập cảnh áp dụng cho quốc tịch của mình.

Điều này có thể dẫn đến việc không đủ điều kiện nhập cảnh hoặc phải thay đổi lịch trình, phát sinh thêm chi phí không cần thiết.

Lời khuyên dành cho người nước ngoài

Trước khi đến Việt Nam, người nước ngoài nên kiểm tra kỹ loại visa sử dụng, thời hạn lưu trú, điều kiện nhập cảnh và các nghĩa vụ liên quan đến cư trú. Việc chủ động tìm hiểu quy định sẽ giúp quá trình du lịch, công tác hoặc làm việc tại Việt Nam diễn ra thuận lợi, an toàn và tránh các rủi ro pháp lý không đáng có.

Khuyến cáo chính thức

Người nước ngoài được khuyến nghị chủ động tìm hiểu và nghiêm túc tuân thủ các quy định của Việt Nam về xuất cảnh, nhập cảnh, quá cảnh, cư trú và quản lý người nước ngoài. Việc chấp hành đúng quy định không chỉ giúp quá trình lưu trú diễn ra thuận lợi, an toàn và hợp pháp mà còn góp phần bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người nước ngoài trong thời gian sinh sống, làm việc hoặc du lịch tại Việt Nam.

Nguồn tham khảo